| Tổng | |  | Số, ký hiệu | Ngày ban hành | Tóm tắt nội dung | |
| 10 | Số 45+46 Ngày 31/3/2025 | |
| 5 | Số 47+48 Ngày 31/3/2025 | |
| 18 | Số 31+32 Ngày 15/3/2025 | |
| 1 | Số 33-44 Ngày 15/3/2025 | |
| 7 | Số 13 + 14 Ngày 28/2/2025 | |
| 9 | Số 15+16 Ngày 28/2/2025 | |
| 13 | Số 17+18 Ngày 28/2/2025 | |
| 1 | Số 19 - 30 Ngày 28/2/2025 | |
| 6 | Số 07 + 08 Ngày 15/2/2025 | |
| 1 | Số 09 + 10 Ngày 15/2/2025 | |
| 6 | Số 11 + 12 Ngày 15/2/2025 | |
| 11 | Số 05 + 06 Ngày 31/1/2025 | |
| 1 | Số 01 + 02 Ngày 15/1/2025 | |
| 10 | Số 03 + 04 Ngày 15/1/2025 | |
| 7 | | Chủ tịch UBND tỉnh | |
| | | 164/QĐ-UBND1 | 15/01/2025 | Về việc công nhận hoàn thành các tiêu chí chuyển đổi số cấp xã năm 2023 cho 05 xã thuộc huyện Ngọc Lặc |  |
| | | 95/QĐ-UBND1 | 10/01/2025 | Về việc điều chỉnh tỷ lệ phần trăm thực hiện Tiêu chí số 3.9 tại Quyết định số 1829/QĐ-UBND ngày 30/5/2023 của Chủ tịch UBND tỉnh về việc ban hành các tiêu chí chuyển đổi số cấp xã đến năm 2025 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa |  |
| | | 62/QĐ-UBND1 | 07/01/2025 | Về việc công nhận hoàn thành các tiêu chí chuyển đổi số cấp xã năm 2023 cho 06 xã thuộc huyện Như Thanh |  |
| | | 38/QĐ-UBND1 | 06/01/2025 | Về việc công bố Danh mục thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung/bị bãi bỏ lĩnh vực Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn/UBND cấp huyện tỉnh Thanh Hóa |  |
| | | 39/QĐ-UBND1 | 06/01/2025 | Về việc công bố Danh mục thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung lĩnh vực Lâm nghiệp thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thanh Hóa |  |
| | | 40/QĐ-UBND1 | 06/01/2025 | Về việc công bố Danh mục thủ tục hành chính bị bãi bỏ lĩnh vực Nông nghiệp thuộc thẩm quyền giải quyết của UBND cấp xã tỉnh Thanh Hóa |  |
| | | 17/QĐ-UBND1 | 02/01/2025 | Về việc công bố Danh mục thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung, bị bãi bỏ trong lĩnh vực đường bộ thuộc thẩm quyền giải quyết của Sở Giao thông vận tải tỉnh Thanh Hóa |  |
| 3 | | UBND tỉnh Thanh Hóa | |
| 1 | Số 147 + 148 Ngày 31/12/2024 | |
| 7 | Số 149 + 150 Ngày 31/12/2024 | |
| 13 | Số 151 + 152 Ngày 31/12/2024 | |
| 15 | Số 143 + 144 Ngày 15/12/2024 | |
| 16 | Số 145 + 146 Ngày 15/12/2024 | |
| 14 | Số 141 + 142 Ngày 30/11/2024 | |
| 24 | Số 139 + 140 Ngày 15/11/2024 | |