| Tổng | |  | Số, ký hiệu | Ngày ban hành | Tóm tắt nội dung | |
| 9 | Số 15+16 Ngày 28/2/2025 | |
| 13 | Số 17+18 Ngày 28/2/2025 | |
| 1 | Số 19 - 30 Ngày 28/2/2025 | |
| 6 | Số 07 + 08 Ngày 15/2/2025 | |
| 1 | Số 09 + 10 Ngày 15/2/2025 | |
| 6 | Số 11 + 12 Ngày 15/2/2025 | |
| 11 | Số 05 + 06 Ngày 31/1/2025 | |
| 8 | | Chủ tịch UBND tỉnh | |
| 3 | | UBND tỉnh Thanh Hóa | |
| | | 02/2025/QĐ-UBND1 | 20/01/2025 | Ban hành khung giá cho thuê nhà lưu trú công nhân trong khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa |  |
| | | 03/2025/QĐ-UBND1 | 20/01/2025 | Ban hành khung giá dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa |  |
| | | 04/2025/QĐ-UBND1 | 20/01/2025 | Quy định khung giá cho thuê nhà ở xã hội được đầu tư xây dựng không phải bằng vốn đầu tư công, nguồn tài chính công đoàn và khung giá thuê nhà ở xã hội đối với nhà ở xã hội do cá nhân tự đầu tư xây dựng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa |  |
| 1 | Số 01 + 02 Ngày 15/1/2025 | |
| 10 | Số 03 + 04 Ngày 15/1/2025 | |
| 1 | Số 147 + 148 Ngày 31/12/2024 | |
| 7 | Số 149 + 150 Ngày 31/12/2024 | |
| 13 | Số 151 + 152 Ngày 31/12/2024 | |
| 15 | Số 143 + 144 Ngày 15/12/2024 | |
| 16 | Số 145 + 146 Ngày 15/12/2024 | |
| 14 | Số 141 + 142 Ngày 30/11/2024 | |
| 24 | Số 139 + 140 Ngày 15/11/2024 | |
| 13 | Số 115 + 116 Ngày 31/10/2024 | |
| 1 | Số 117 + 120 Ngày 31/10/2024 | |
| 3 | Số 121 + 122 Ngày 31/10/2024 | |
| 1 | Số 123 + 126 Ngày 31/10/2024 | |
| 1 | Số 127 + 138 Ngày 31/10/2024 | |
| 1 | Số 101 + 104 Ngày 15/10/2024 | |
| 1 | Số 105 + 108 Ngày 15/10/2024 | |
| 1 | Số 109 + 114 Ngày 15/10/2024 | |
| 11 | Số 91 + 92 Ngày 15/10/2024 | |