| Tổng | |  | Số, ký hiệu | Ngày ban hành | Tóm tắt nội dung | |
| 8 | Số 133+134 Ngày 15/12/2025 | |
| 8 | | Hội đồng nhân dân tỉnh | |
| | | 46/2025/NQ-HĐND1 | 09/12/2025 | Nghị quyết Quy định mức hỗ trợ khắc phục địch bệnh động vật trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá theo quy định tại khoản 3 Điều 12 Nghị định số 116/2025/NĐ-CP ngày 05 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ |  |
| | | 47/2025/NQ-HĐND1 | 09/12/2025 | Nghị quyết quy định phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi và tỷ lệ phần trăm (%) phân chia nguồn thu giữa các cấp ngân sách địa phương tỉnh Thanh Hóa năm 2026 |  |
| | | 48/2025/NQ-HĐND1 | 09/12/2025 | Nghị quyết về việc sửa đổi, bỗ sung và bãi bỏ một số điều của Nghị quyết số 177/2021/NQHĐND ngày 10 tháng 12 năm 2021 của Hội đồng nhân dân tỉnh về nguyên tắc, tiêu chí và định mức phân bổ dự toán chi thường xuyên ngân sách địa phương năm 2022 và ổn định đến năm 2025, tỉnh Thanh Hóa |  |
| | | 49/2025/NQ-HĐND1 | 09/12/2025 | Nghị quyết quy định quy trình, điều kiện và mức hỗ trợ ngư dân khắc phục rủi ro do thiên tai trên biển theo Quyết định số 118/2007/QĐ-TTg ngày 25 tháng 7 năm 2007 của Thủ tướng Chính phủ trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa |  |
| | | 50/2025/NQ-HĐND1 | 09/12/2025 | Nghị quyết quy định nguyên tắc, phạm vi, định mức hỗ trợ và việc sử dụng kinh phí hỗ trợ cho các hoạt động bảo vệ đất trồng lúa trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa |  |
| | | 51/2025/NQ-HĐND1 | 09/12/2025 | Nghị quyết quy định chính sách hỗ trợ ngư dân nâng cấp, thay thế thiết bị giám sát hành trình tàu cá trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa |  |
| | | 53/2025/NQ-HĐND1 | 09/12/2025 | Nghị quyết sửa đổi Điều 3 Nghị quyết số 40/2024/NQ-HĐND ngày 15 tháng 10 năm 2024 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định các tiêu chí để quyết định thực hiện đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư có sử dụng đất trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá |  |
| | | 54/2025/NQ-HĐND1 | 09/12/2025 | Nghị quyết quy định mức chi và thời gian được hưởng hỗ trợ phục vụ công tác bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 của tỉnh Thanh Hóa |  |
| 10 | Số 131+132 Ngày 30/11/2025 | |
| 18 | Số 119+120 Ngày 15/11/2025 | |
| 1 | Số 121+126 Ngày 15/11/2025 | |
| 5 | Số 127+128 Ngày 15/11/2025 | |
| 1 | Số 129+130 Ngày 15/11/2025 | |
| 15 | Số 107+110 Ngày 31/10/2025 | |
| 1 | Số 111+112 Ngày 31/10/2025 | |
| 1 | Số 113+114 Ngày 31/10/2025 | |
| 1 | Số 115-118 Ngày 31/10/2025 | |
| 18 | Số 103+106 Ngày 15/10/2025 | |
| 24 | Số 101+102 Ngày 30/9/2025 | |
| 10 | Số 97+98 Ngày 15/9/2025 | |
| 5 | Số 99+100 Ngày 15/9/2025 | |
| 9 | Số 87+88 Ngày 31/8/2025 | |
| 1 | Số 89+90 Ngày 31/8/2025 | |
| 13 | Số 91+92 Ngày 31/8/2025 | |
| 1 | Số 93+96 Ngày 31/8/2025 | |
| 8 | Số 81+82 Ngày 15/8/2025 | |
| 7 | Số 83+84 Ngày 15/8/2025 | |
| 4 | Số 85+86 Ngày 15/8/2025 | |