| Văn bản do HĐND, UBND cấp tỉnh ban hành |
| Tổng | |  |  | Số, ký hiệu | Ngày ban hành | Tóm tắt nội dung | |
| 3 | | Số 59+60 Ngày 15/5/2025 | |
| 4 | | Số 67+68 Ngày 31/5/2025 | |
| 9 | | Số 69+70 Ngày 15/6/2025 | |
| 24 | | Số 71+72 Ngày 30/6/2025 | |
| 14 | | Số 73+74 Ngày 15/7/2025 | |
| 8 | | Số 77+78 Ngày 31/7/2025 | |
| | | | 97/2025/QĐ-UBND1 | 30/07/2025 | Phân cấp cho Sở Dân tộc và Tôn giáo thực hiện một số nhiệm vụ trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo thuộc thẩm quyền của UBND tỉnh |  |
| | | | 98/2025/QĐ-UBND1 | 30/07/2025 | Quyết định Quy định nhiệm vụ chi và mức hỗ trợ thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. |  |
| | | | 96/2025/QĐ-UBND1 | 24/07/2025 | Quyết định quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Thanh Hóa |  |
| | | | 94/2025/QĐ-UBND1 | 23/07/2025 | Quyết định quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Thanh tra tỉnh Thanh Hóa. |  |
| | | | 95/2025/QĐ-UBND1 | 23/07/2025 | Quyết định sửa đổi Điều 3, Quyết định số 37/2025/QĐ-UBND ngày 04/4/2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh quy định diện tích, vị trí, mục đích sử dụng của công trình xây dựng phục vụ trực tiếp sản xuất nông nghiệp trên đất trồng lúa trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. |  |
| | | | 93/2025/QĐ-UBND1 | 18/07/2025 | Quyết định về việc bổ sung vị trí đổ chất nạo vét trên đất liền vào Phụ lục 1 của Quyết định số 47/2022/QĐ-UBND ngày 27/9/2022 của UBND tỉnh Quy định khu vực, địa điểm đổ thải, nhận chìm đối với vật chất nạo vét từ các hệ thống giao thông đường thủy nội địa và đường biển trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. |  |
| | | | 91/2025/QĐ-UBND1 | 17/07/2025 | Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Thanh Hóa |  |
| | | | 92/2025/QĐ-UBND1 | 17/07/2025 | Quyết định quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Thanh Hóa |  |
| 5 | | Số 81+82 Ngày 15/8/2025 | |
| 9 | | Số 87+88 Ngày 31/8/2025 | |
| 6 | | Số 97+98 Ngày 15/9/2025 | |
| 170 | | 2024 | |
| 176 | | 2023 | |
| 163 | | 2022 | |
| 9 | | 2021 | |
| 1776 | |  |
|
|
|